马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。
您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册
x
越南语中的“yên”和“êm”都与“安静”有很强的关联,它们经常出现在表示“平静”或“安宁”的词组中。 yên: 这个词通常与“安静”或“平静”相关。例如: yên tĩnh: 安静,宁静 yên tâm: 放心,安心 yên ổn: 稳定,安稳
êm: 这个词也表示“安静”或“温柔”,并且常用来形容事物的安宁状态。例如: êm đềm: 宁静,安稳,平静 êm ái: 温柔,安慰
yên
noun:saddle
adj:quiet, unmoved
yên
安 <安定。>
ngồi không yên, đứng không yên; đứng ngồi không yên. 坐不安, 立不穩。
安生 <安靜; 不生事(多指小孩子)。>
ngủ yên một giấc. 睡個安生覺。
đứa bé này chẳng chịu yên chút nào 這孩子一會兒也不安生
鞍; 鞌 <鞭子。>
yên ngựa 馬鞍。
鞍子 <放在牲口背上馱運東西或供人騎坐的器具, 多用皮革或木頭加棉墊製成。>
沉穩 <安穩。>
ngủ yên. 睡得沉穩。
定 <平靜; 穩定。>
đứng yên 立定
塌 <安定; 鎮定。>
座子 <自行車、摩托車等上面供人坐的部分。>
êm
adj:smooth; sweet; soft; calm
biển êm: a calm sea
gối êm: solf pillow
êm
綿軟 <柔軟(多用於毛髮、衣被、紙張等)。>
和暖。
柔和。<溫和而不強烈; 軟和。>
感人; 動人。<感動人。>
平息。<平靜或靜止。>
從從容容。
越南语解释
êm
- tt. trgt.
1. Mềm và dịu: Đệm êm
2. Yên lặng, không dữ dội: Bao giờ gió đứng sóng êm, con thuyền anh xuôi ngược qua đêm lại về (cd)
3. Nghe dễ chịu: Tiếng đàn rất êm, Giọng hát êm
4. Không rắc rối, không lôi thôi: Câu chuyện dàn xếp đã êm; Trong ấm, ngoài êm (tng)
5. Nhẹ nhàng trong chuyển động: Xe chạy êm.
nt.
1. Mềm, dịu gây cảm giác dễ chịu khi đụng chạm đến. Nệm êm. Áo ấm chăn êm.
2. Nhẹ nhàng trong chuyển động. Xe chạy êm.
3. Chỉ âm thanh nhẹ nhàng, nghe dễ chịu. Giọng hát rất êm tai.
4. Yên ổn, không biến động, không có gì rắc rối, lôi thôi. Trời êm biển lặng. Trong ấm ngoài êm.
yên
(yen), đơn vị tiền tệ của Nhật Bản, được chia thành 100 xen. Y là các đồng tiền vàng và bạc của Nhật Bản, bằng 1,5g vàng nguyên chất và 24,3 g bạc nguyên chất. Hàm lượng vàng của Y là 0,00246853 g vàng nguyên chất (5.1953); 0,002657 g vàng nguyên chất (trước 12.1971). Cơ quan phát hành tiền là Ngân hàng Nhật Bản, thành lập năm 1882. Tỉ giá hối đoái: 1USD = 106,64 Y; 1 euro = 130,92 Y (7.6.2005)
- (sông) (ở thượng lưu có tên sông Mực) Sông ở Thanh Hoá. Dài 89km, diện tích lưu vực 1850km2. Bắt nguồn từ vùng núi Nưa (530m), chảy theo hướng tây bắc-đông nam, qua huyện Nông Cống, đổ nước ra cửa Lạch Ghép
- (sông) (sông Cẩm Lệ) Dài 29km, phân lưu của sông Thu Bồn nối sông La Thọ với sông Hà, đổ nước ra vũng Đà Nẵng. Chảy qua huyện Hoà Vang, thành phố Đà Nẵng
- 1 dt Đồ đặt trên lưng ngựa hoặc trên xe đạp, xe máy để ngồi: Đêm ngày lòng những dặn lòng, Sinh đà về đến lầu hồng xuống yên (K); Cái yên xe máy thật êm.
- 2 dt Bàn nhỏ và thấp dùng để viết: Trên yên, bút giá, thi đồng, đạm thanh một bức tranh tùng treo trên (K).
- 3 tt, trgt 1. Không thay đổi vị trí: Ngồi yên một chỗ. 2. Không có biến động: Tình hình vẫn yên; Giữ giàng họ Thúc một nhà cho yên (K); Biển yên, sóng lặng (tng).
- tht Lời yêu cầu không nói nữa, không ồn ào: ! Để tôi giải thích đã.
- Cái án, một loại bàn cổ, chân cao, bề mặt hẹp và dài
Tầm nguyên Từ điển
Yên
Tức núi Yên Nhiên thuộc địa phận ngoại Mông Cổ. Đời Hậu Hán. Đậu Hiên đuổi giặc Bắc Thiềm Vu đến núi Yên Nhiên, khắc công vào núi đá đoạn kéo quân về.
Non Yên dù chẳng tới miền. Chinh Phụ Ngâm
nd.1. Mảnh da uốn cong đặt trên lưng ngựa, làm chỗ ngồi cho người cưỡi ngựa.
2. Bộ phận bọc da thường có đệm lò xo, gắn trên xe hai, ba bánh, làm chỗ ngồi cho người đi xe. Yên xe đạp.
nIt. Ổn định, không có biến động. Biển lặng sóng yên. Tình hình đã tạm yên.
IIp. Không động đậy, xê dịch. Đứng yên.
nd. Đồng Yen, đơn vị tiền tệ Nhật Bản.
有趣的是,出这些字典符号“tt. trgt.” “cd” “nt.” “nIt.” “nIt.” “dt” “tht” “IIp.” “nd.”有什么意义呢?
词典符号通常用于词性、语法类别或其他语言学分类。基于上下文,我们可以推测它们的含义如下: 1. 词性与语法类别:- tt. = tính từ (形容词)
- trgt. = trạng từ (副词)
- dt. = danh từ (名词)
- tht. = thán từ (叹词)
2. 语源或使用标注:- cd = ca dao (民谣、俗语)—— 表示该例句来自传统诗歌或民间谚语。
- tng = tục ngữ (谚语)—— 表示例句出自谚语。
- K = 可能是某位作者的缩写,用于引用作品中的例句。
3. 释义相关:- nt. = nghĩa chuyển (引申义)—— 表示该释义是从基本义引申出来的。
- nIt. = nghĩa ít dùng (较少使用的意义)—— 说明该释义不常见。
- IIp. = 可能是 nghĩa lóng hoặc phổ biến(俚语或通俗用法)。
- nd. = nghĩa đen (字面意思)—— 表示这是该词的原始、本义。
这些符号帮助使用者快速理解单词的词性、使用频率、来源以及是否是引申义。
|