|
马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。
您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册
x
怎么理解这句越南语?phải sạch mới cất két bạn ạ.
这句话的意思是:"得先清洁才能把保险柜收起来。"
分解每个词汇:
- phải: 动词,意为 "必须"。
- sạch: 形容词,意为 "干净"。
- mới: 副词,表示时间或条件,意为 "才"。
- cất két: 动词短语,意为 "收起保险柜"。
- bạn: 代词,意为 "朋友",这里可能是对话的对象。
cất
* verb
- To lift, to raise
=cất lưới+to lift a net
=cất gánh lên vai+to lift a load onto one's shoulder
=cất cao đầu+to lift one's head high
=cất tiếng gọi+to raise one's voice and call
=tiếng hát cất cao+a singing voice was raised high
=lòng nhẹ nhõm như vừa cất được gánh nặng+to feel light in one's heart as if a weight had been lifted from it
=cất được nỗi lo+the weight of worry has been lifted
=cất nhà
cất
收藏; 儲藏 <保藏。>
đem những đồ đạc không dùng đến cất đi.
把不用的器具儲藏起來。 揣 <藏在衣服里。>
tấm ảnh này cất trong túi tôi đã lâu lắm rồi.
這張相片兒揣 在我口袋里很久了。 吊 <用繩子等系著向上提或向下放。>
放置 <安放。>
cất đi không dùng
放置不用。
方
囥 <藏。>
委派 < 派人擔任職務或完成某項任務。>
蘊 <事理深奧的地方。>
蒸餾 <把液體混合物加熱沸騰, 使其中沸點較低的組分首先變成蒸氣, 再冷凝成液體, 以與其他組分分離或除去所含雜質。>
掀 < 使遮擋覆蓋的東西向上離開。>
擡起; 仰起。
起卸。
蒸餾。
cất rượu.
蒸餾酒精。
馬
起後足。
分配; 派遣。
két
* noun
- Screech, gnashing (grinding) sound
két
嚓 <(擬)象聲詞; 形容某些物體摩擦時發出的聲音。>
xe gắn máy thắng két một tiếng dừng hẳn lại
摩托車嚓的一聲停住了。
抽屜 <桌子、櫃子等傢具中可以抽拉的盛放東西用的部分, 常作匣形。>
嘎 <象聲詞, 形容短促而響亮的聲音。>
ô tô thắng két một tiếng là dừng lại ngay.
汽車嘎的一聲剎住了。 咖 <象聲詞
。>
vừa nghe két một tiếng, ngăn kéo đóng lại.
咖的一 聲關 上抽屜。 櫃 <櫃房, 也指商店。>
tiền mặt nộp hết vào két rồi.
現款都交了櫃了。 動物
鸚鵡; 鸚哥; 鸚 <鳥, 頭部圓, 上嘴大, 呈鈎狀, 下嘴短小, 羽毛美麗, 有白、赤、黃、綠等色。生活在熱帶樹林里, 吃果實。能模仿人說話的聲音。通稱鸚哥。>
水鴨。
方
抽斗 <抽屜。>
基础越南语学习资料下载:
https://domzh.com/minority/139.html
|
|