桐木舟学英语人工智能

 找回密码
 立即注册
搜索
热搜: 活动 交友 discuz
查看: 76|回复: 0

tiễn 送别

[复制链接]

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
发表于 2025-3-7 15:53:33 | 显示全部楼层 |阅读模式

马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。

您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册

x
词汇解析:tiễn词性:动词(động từ)
基本含义
  • 送别、送行(to see off, to send off)
  • 护送、陪送(to escort)
  • (古义)射箭(汉字“箭”)(rare usage in modern Vietnamese)

1️⃣ "Tiễn" 的常见用法送别、送行这是 "tiễn" 最常见的意思,表示送某人去某个地方,或者与某人道别。
常见搭配

词组释义
tiễn khách送客
tiễn bạn送别朋友
tiễn người yêu送别恋人
tiễn anh ấy ra sân bay送他去机场
tiễn đưa送别(正式说法)
例句
  • Tôi ra sân bay để tiễn bạn đi du học.
    (我去机场送朋友去留学。)
  • Cô ấy đã khóc rất nhiều khi tiễn chồng ra chiến trường.
    (她送丈夫上战场时哭了很多。)
  • Sau bữa tiệc, chủ nhà tiễn khách về.
    (宴会结束后,主人送客人离开。)

护送、陪送"Tiễn" 也可以指陪同某人去某个地方,类似“护送”或“陪送”。
例句
  • Anh ta tiễn mẹ về quê.
    (他送母亲回老家。)
  • Đoàn quân tiễn vị tướng lên đường ra trận.
    (军队送将军出征。)

(古义)射箭
  • "Tiễn" 在古越南语中曾用于指射箭,这个意义来源于汉字“箭”。
  • 但在现代越南语中,"bắn"(射)更常用于描述射击或射箭,而 "tiễn" 这个意义几乎已经不使用。
历史用法例句
  • Lão tướng giương cung và tiễn tên vào kẻ địch.
    (老将军拉弓,把箭射向敌人。)
  • Hắn bị một mũi tiễn bắn trúng.
    (他被一支箭射中。)

2️⃣ "Tiễn" 相关词组
词组释义
đưa tiễn送别(正式说法,带有情感色彩)
tiễn biệt永别(用于隆重或悲伤的送别,如葬礼)
tiễn đưa người quá cố送别逝者
tiễn vong(旧词)送葬
tiễn khách送客

3️⃣ "Tiễn" vs. "Đưa"在越南语中,"tiễn" 和 "đưa" 都可以表示送行,但有所区别:

词语主要含义例子
tiễn主要指送别,强调离别的感觉Tiễn bạn ra sân bay. (送朋友去机场。)
đưa主要指陪送、护送,没有离别的意味Đưa con đi học. (送孩子去上学。)
简单记忆
  • Tiễn = 送别,带有“再见”的意味。
  • Đưa = 陪送,强调“陪伴”而不是“离别”。

总结Tiễn 主要表示 送别、送行、护送,用于送人去机场、车站、家门口等场景。
可以和 "đưa" 区分开来,"tiễn" 更强调离别感,而 "đưa" 强调陪送。
古义 "射箭" 在现代越南语中几乎不用了,但可以作为文化知识了解。
一句话记住:"Tiễn" 就是和某人告别的那一刻!

回复

使用道具 举报

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|桐木舟论坛

GMT+8, 2025-4-4 08:31 , Processed in 0.037676 second(s), 21 queries .

Powered by Discuz! X3.4

© 2001-2023 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表