|
马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。
您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册
x
词汇解析:tiễn词性:动词(động từ)
基本含义:
- 送别、送行(to see off, to send off)
- 护送、陪送(to escort)
- (古义)射箭(汉字“箭”)(rare usage in modern Vietnamese)
1️⃣ "Tiễn" 的常见用法送别、送行这是 "tiễn" 最常见的意思,表示送某人去某个地方,或者与某人道别。
常见搭配:
词组 | 释义 | tiễn khách | 送客 | tiễn bạn | 送别朋友 | tiễn người yêu | 送别恋人 | tiễn anh ấy ra sân bay | 送他去机场 | tiễn đưa | 送别(正式说法) | 例句:
- Tôi ra sân bay để tiễn bạn đi du học.
(我去机场送朋友去留学。) - Cô ấy đã khóc rất nhiều khi tiễn chồng ra chiến trường.
(她送丈夫上战场时哭了很多。) - Sau bữa tiệc, chủ nhà tiễn khách về.
(宴会结束后,主人送客人离开。)
护送、陪送"Tiễn" 也可以指陪同某人去某个地方,类似“护送”或“陪送”。
例句:
- Anh ta tiễn mẹ về quê.
(他送母亲回老家。) - Đoàn quân tiễn vị tướng lên đường ra trận.
(军队送将军出征。)
(古义)射箭- "Tiễn" 在古越南语中曾用于指射箭,这个意义来源于汉字“箭”。
- 但在现代越南语中,"bắn"(射)更常用于描述射击或射箭,而 "tiễn" 这个意义几乎已经不使用。
历史用法例句:
- Lão tướng giương cung và tiễn tên vào kẻ địch.
(老将军拉弓,把箭射向敌人。) - Hắn bị một mũi tiễn bắn trúng.
(他被一支箭射中。)
2️⃣ "Tiễn" 相关词组词组 | 释义 | đưa tiễn | 送别(正式说法,带有情感色彩) | tiễn biệt | 永别(用于隆重或悲伤的送别,如葬礼) | tiễn đưa người quá cố | 送别逝者 | tiễn vong | (旧词)送葬 | tiễn khách | 送客 |
3️⃣ "Tiễn" vs. "Đưa"在越南语中,"tiễn" 和 "đưa" 都可以表示送行,但有所区别:
词语 | 主要含义 | 例子 | tiễn | 主要指送别,强调离别的感觉 | Tiễn bạn ra sân bay. (送朋友去机场。) | đưa | 主要指陪送、护送,没有离别的意味 | Đưa con đi học. (送孩子去上学。) | 简单记忆:
- Tiễn = 送别,带有“再见”的意味。
- Đưa = 陪送,强调“陪伴”而不是“离别”。
总结Tiễn 主要表示 送别、送行、护送,用于送人去机场、车站、家门口等场景。
可以和 "đưa" 区分开来,"tiễn" 更强调离别感,而 "đưa" 强调陪送。
古义 "射箭" 在现代越南语中几乎不用了,但可以作为文化知识了解。
一句话记住:"Tiễn" 就是和某人告别的那一刻!
|
|