桐木舟学英语人工智能

 找回密码
 立即注册
搜索
热搜: 活动 交友 discuz
查看: 71|回复: 0

giới thiệu

[复制链接]

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
发表于 2025-3-12 13:11:45 | 显示全部楼层 |阅读模式

马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。

您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册

x
giới thiệu  介绍
都汉语为母语者来说,先看看这两个词的来源,也许对我们有巨大的帮助。
giới :价 解 介 界 芥 械 誡 届
thiệu:邵 绍 佋 召 昭 紹

从“giới thiệu”(介绍)这个词汇的来源来看,我们可以分析其构成和与其他汉字的关系,这有助于更好地理解这个词的含义及其用法。让我们逐步总结:
1. 词汇来源分析
  • “giới”
    • “giới”这个字的汉字来源包括“价”,“解”,“介”,“界”,“芥”,“械”,“誡”,“届”等。这些字涵盖了多个领域的含义,如:
      • “价”(价格,价值),
      • “解”(解释,解决),
      • “介”(介入,介绍),
      • “界”(界限,世界),
      • “械”(工具,机械),
      • “誡”(警告,告诫),
      • “届”(到达,届时)。
    • 在“giới”中,它通常带有**“介”的含义,即“介绍”“界定”。因此,“giới”**在这里有“介绍”、“引入”的意思。
  • “thiệu”
    • “thiệu”这个字的汉字来源包括“邵”,“绍”,“佋”,“召”,“昭”,“紹”。这些字的含义包括:
      • “邵”(姓氏),
      • “绍”(继承,传承),
      • “召”(召唤,叫来),
      • “昭”(显著,显现),
      • “紹”(介绍,传递)。
    • 在“thiệu”中,它与“绍”有关,表示**“介绍”、“传递”**。
2. 词义总结
  • “giới thiệu”的意思是“介绍”或“引见”。在实际使用中,“giới thiệu”**用来指一个人向别人介绍自己、介绍某人或某物,或者说明某个概念、话题。
    • “Giới thiệu về tôi.” = “Introduce about myself.”
    • “Cảm ơn bạn đã giới thiệu tôi với anh ấy.” = “Thank you for introducing me to him.”
3. 如何帮助学习这个词汇
  • 联想记忆法:通过将“giới”(介绍、界定)与“thiệu”(传递、绍介)相结合,理解它们共同构成了“介绍”的含义。
  • 相关词汇对比:你可以将“giới thiệu”与其他类似的动词词汇对比,例如:
    • “trình bày”(陈述,展示):它更多用于详细展示某个话题,而“giới thiệu”则是简短的介绍或引导。
    • “giới thiệu”“chào”(问候):两者都涉及交流,但“chào”是问候,“giới thiệu”是介绍。
  • 分解学习:将“giới thiệu”分为两部分,分别学习“giới”“thiệu”的含义,理解其来源和用法。这种分解的方式可以帮助你记忆并灵活运用。
  • 实际应用:通过日常生活中的对话或写作中练习“giới thiệu”,使你能够更加自然地使用这个词。
4. 小贴士
  • 发音练习:正确发音是学习任何语言的基础,特别是越南语的声调非常重要。在发音时注意:
    • “giới”中的“gi”发音类似于英文中的“y”,而“ới”有一个上升的声音。
    • “thiệu”中的“th”类似英文“t”发音,带有轻微的气息。

通过这样的分析,你不仅能记住“giới thiệu”的意义,还能理解它的构成,并且在实际对话中灵活运用。

giới thiệu
verb
to present; to introduce

giới thiệu
letter of reference
nominate
giới thiệu đề cử: nominate

nomination

--------------------------------------------------------------------------------
bán giới thiệu (cổ phiếu)
introduction

bản giới thiệu tóm tắt (xí nghiệp)
outline

chi phí giới thiệu hàng mới
demonstration expenses

chiến dịch giới thiệu mặt hàng mới
introductory campaign

chuyến du lịch giới thiệu làm quen
familiarization trip/tour

cơ quan giới thiệu việc làm
employment agency

cơ quan giới thiệu việc làm
labour exchange

cơ quan giới thiệu việc làm
personnel agency

giá chào ưu đãi hàng mới giới thiệu
introductory offer

giá cước giới thiệu
introductory fares

giá ưu đãi mặt hàng mới giới thiệu
introductory price

giai đoạn mới giới thiệu
introduction stage

giới thiệu bán hàng
sales presentation

giới thiệu lại
relaunch

giới thiệu lại (sản phẩm trên thị trường)
relaunch

giới thiệu sản phẩm mới lần đầu
rollout (roll-out)

giới thiệu sơ lược
brief

giới thiệu việc làm
placement

giới thiệu việc làm
placement office

kỳ hạn giới thiệu
limitation period

lời giới thiệu ngắn
blurb

lời giới thiệu ngắn gọn ngoài bao bì
blurb

lời giới thiệu sẵn
canned presentations

mặt hàng mới giới thiệu
introduction goods

mẫu giới thiệu
comprehensive

mẫu trưng bày giới thiệu (sản phẩm mới)
demonstration model

năm đầu giới thiệu hiệu hàng mới
introductory year

ngân hàng giới thiệu
presenting bank

người giới thiệu cho vay
money broker

Creating a video to help English speakers master the Vietnamese word "giới thiệu" (介绍) can be an effective way to teach its meaning and usage. Here's a step-by-step plan for making a clear, engaging, and informative video:
1. Start with a Simple Introduction:
  • Introduce the word “giới thiệu” in both Vietnamese and English. Start by showing the word on the screen with both translations, so viewers can easily understand the connection.
    • Vietnamese: “Giới thiệu”
    • English: “Introduce”
  • Mention that “giới thiệu” is commonly used to introduce someone, something, or an idea. Use a clear, calm voice for better comprehension.

2. Break Down the Meaning of "Giới thiệu":
  • Explain the individual parts of the word.
    • Giới (界) - Explain it has meanings related to "world," "boundary," or "category", often referring to boundaries or areas of introduction.
    • Thiệu (绍) - Explain it is related to "to pass on," "to convey," or "to introduce". It often involves bringing something or someone into a new context or setting.
  • Use visuals to reinforce the meaning of each part (e.g., a world map for “giới” and a link or handshake for "thiệu").

3. Show Practical Examples:
  • Introduce a Person:
    • "Giới thiệu về tôi" = "Introduce about me."
    • "Tôi muốn giới thiệu bạn với bạn bè tôi." = "I want to introduce you to my friends."
    • Use a friendly scene of a person introducing themselves to another, with simple visual text showing the sentence.
  • Introduce an Object or Idea:
    • "Giới thiệu sản phẩm mới" = "Introduce a new product."
    • "Hôm nay tôi sẽ giới thiệu một ý tưởng mới." = "Today, I will introduce a new idea."
    • Use images or video clips of products, and label them with the phrase to show how it's used in context.
  • Social Context:
    • Create a conversation-style skit between two people, with one introducing the other:
      • A: “Xin chào! Tôi là Minh.”
      • B: “Chào Minh, tôi là John. Rất vui được gặp bạn.”
      • A: “Tôi muốn giới thiệu bạn với bạn bè tôi.”
      • Add text or subtitle translation for each sentence to make it clearer for English learners.

4. Highlight Similarities and Differences with English:
  • Explain that while "giới thiệu" is similar to "introduce" in English, it may be used in a broader range of contexts in Vietnamese.
  • English Example: “I want to introduce myself.”
    • Vietnamese Translation: “Tôi muốn giới thiệu về mình.”
    • Emphasize how “giới thiệu” is used in situations such as introducing ideas, objects, or even places, not just people.

5. Provide Helpful Tips for Mastering "Giới thiệu":
  • Suggest using “giới thiệu” when meeting new people, presenting an idea, or even talking about something in a formal or informal context.
  • Pronunciation tips:
    • Break down the pronunciation of "giới thiệu":
      • "Giới" has a rising tone (sắc).
      • "Thiệu" has a falling tone (hỏi).
    • Practice with slow, clear pronunciation, then gradually increase the speed.

6. Fun Practice Section:
  • Include a quiz or practice section at the end where viewers can repeat sentences using “giới thiệu”.
    • Show a blank screen with sentences like:
      • “I want to introduce myself.” (Pause for viewers to respond.)
      • “I will introduce a new product.” (Pause for viewers to respond.)
  • Offer feedback and encourage viewers to try out sentences using “giới thiệu” in their own daily life.

7. Conclusion and Call to Action:
  • Summarize the main points:
    • "Giới thiệu" means "to introduce" in Vietnamese.
    • It can be used to introduce people, ideas, or objects.
  • Encourage viewers to practice the word in real-life scenarios and comment below the video with their own examples.
  • Invite them to subscribe for more Vietnamese lessons.

8. Visual and Audio Suggestions:
  • Use subtitles throughout the video for clarity.
  • Include clear graphics or animations of people shaking hands, presenting items, or sharing ideas to make the video more engaging.
  • Use background music that is light and pleasant, but not distracting.

By following this structure, you can create a clear, educational, and engaging video that will help English speakers understand, practice, and master the Vietnamese word "giới thiệu". Would you like help in drafting some more specific examples or visual ideas for the video?
回复

使用道具 举报

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|桐木舟论坛

GMT+8, 2025-4-4 08:24 , Processed in 0.038198 second(s), 22 queries .

Powered by Discuz! X3.4

© 2001-2023 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表