以下是详细的带有这个声调的“ệ”,包括英语翻译:
1. điện (电; 宫殿,佛殿)
điện → electricity; palace, temple
điện ảnh → cinema, film
ánh điện → electric light(灯光)
gọi điện → make a phone call(打电话)
tàu điện → tram, electric train(电车)
2. nhiệt (热)
nhiệt → heat, temperature, enthusiasm(热)
nhiệt độ → temperature(温度)
nhiệt đới → tropical, tropics(热带)
nhiệt lượng → heat energy(热量)
nhiệt tình → enthusiasm, passionate(热情)
náo nhiệt → bustling, lively(热闹)
3. tuyệt (绝妙)
tuyệt → wonderful, excellent, absolute(绝妙,绝对)
tuyệt chủng → extinct(灭绝,绝种)
tuyệt đối → absolute, absolutely(绝对)
tuyệt hảo → excellent, superb(极好的,出色的)
tuyệt trần → peerless, unparalleled(举世无双,超凡脱俗)
tuyệt vời → amazing, fantastic, wonderful(极好,绝妙)
4. hiệu (店,铺)hiệu → store, shop, sign, effect(店铺,标志,效果)
báo hiệu → signal, indicate(预示,信号)
dấu hiệu → sign, indication(迹象,标记)
hiệu quả → effect, efficiency(效果,效率)
hiệu sách → bookstore(书店)
hữu hiệu → effective(有效的)
5. viện (institute, academy, institute, hospital)
viện → institute, academy, hospital(学院,研究院,医院)
thư viện → library(图书馆)
viện bảo tàng → museum(博物馆)
viện hàn lâm → academy(科学院)
6. mệt (累,疲乏)mệt → tired, fatigued(累,疲乏)
mệt mỏi → exhausted, weary(疲倦)
mệt nhoài → completely exhausted, worn out(精疲力尽)
thấm mệt → feeling exhausted(很累,开始感到疲惫)
7. nghiệp (Trade, profession, career)
nghiệp → career, profession, trade(职业,事业)
doanh nghiệp → business, enterprise(企业,营业)
đồng nghiệp → colleague(同事)
công nghiệp → industry(工业)
sự nghiệp → career, cause(事业)
tốt nghiệp → graduate, graduation(毕业)
xí nghiệp → enterprise, factory(企业,工厂)
8. luyện (锤炼,训练)
luyện → train, refine, practice(锤炼,训练)
luyện tập → practice, train(练习,训练)
huấn luyện → coaching, training(训练,指导)
9. tiện (convenient, proper)
tiện → convenient, suitable(方便,适当)
bất tiện → inconvenient(不便)
đại tiểu tiện → urination and defecation(大小便)
thuận tiện → convenient, easy(方便,便利)
tiện lợi → convenient, advantageous(方便,便利,实用)
10. việc (事情, work, task, matter)
việc → work, task, matter(事情)
công việc → work, job, task(事情,工作)
11. Việt (越南,简称)
Việt → Vietnam (abbreviation)(越南简称)
Việt Nam → Vietnam(越南)