桐木舟学英语人工智能

 找回密码
 立即注册
搜索
热搜: 活动 交友 discuz
查看: 62|回复: 2

hiện 组词

[复制链接]

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
发表于 2025-3-18 09:42:28 | 显示全部楼层 |阅读模式

马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。

您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册

x
仔细观察"hiện"的书写和组词。
  • biểu hiện – 表现
  • hiện đại – 现代的,现代化的
  • hiện diện – 出现, 在场,出席
  • hiện giờ – 现在(强调当前时刻)
  • hiện nay – 现在,目前(一般指较长一段时间的现状)
  • hiện tượng – 现象
  • thực hiện – 实行,履行,实现
  • xuất hiện – 出现
  • phát hiện – 发现
  • thể hiện – 体现
对应的英语翻译如下:
  • biểu hiện – expression, manifestation
  • hiện đại – modern, modernization
  • hiện diện – presence, to be present
  • hiện giờ – now (at this moment)
  • hiện nay – now, currently
  • hiện tượng – phenomenon
  • thực hiện – to carry out, to implement, to fulfill
  • xuất hiện – to appear
  • phát hiện – to discover, to detect
  • thể hiện – to express, to demonstrate

其中:
  • “hiện diện” 更偏向“在场、出席”而不是一般意义上的“出现”,更准确的翻译是 "presence" 或 "to be present"
  • “hiện giờ”“hiện nay” 都表示“现在”,但 “hiện nay” 更常用于正式或书面表达,可翻译为 "nowadays" 或 "at present",而 “hiện giờ” 更偏口语,可翻译为 "at this moment"
  • “thể hiện” 既可指表达(如表达情感、态度),也可指体现某种特质,因此可翻译为 "to express, to demonstrate, to embody"


“hiện” 相关词汇在不同语境下的用法以及与相似词的区别如下:
1. hiện diện vs. có mặt(都表示“在场”或“出席”)
  • hiện diện:正式用语,强调某人正式或庄重地出席某个场合。
    • Tất cả các đại biểu đều hiện diện tại cuộc họp.(所有代表都出席了会议。)
  • có mặt:较口语化,泛指某人在某地出现。
    • Anh ấy có mặt ở nhà không?(他在家吗?)
区别:
  • “hiện diện” 多用于正式场合,比如会议、典礼等。
  • “có mặt” 更常用于日常对话,指某人是否在某地。

2. hiện giờ vs. hiện nay(都表示“现在”)
  • hiện giờ:强调某个具体的时间点,相当于 right now
    • Hiện giờ tôi đang bận.(我现在正忙。)
  • hiện nay:指当前阶段、较长一段时间,相当于 nowadaysat present
    • Hiện nay, công nghệ đang phát triển rất nhanh.(目前,科技发展非常快。)
区别:
  • “hiện giờ” 强调当下的具体时间点。
  • “hiện nay” 更广义,强调一段时期的状态或趋势。

3. xuất hiện vs. phát hiện(都涉及“出现”或“发现”)
  • xuất hiện:指某个事物或人从无到有地出现,相当于 to appear
    • Anh ấy xuất hiện đột ngột khiến tôi ngạc nhiên.(他突然出现让我吃惊。)
  • phát hiện:指通过观察或研究而发现某事物,相当于 to discover
    • Tôi phát hiện một lỗi trong báo cáo.(我发现报告里有个错误。)
区别:
  • “xuất hiện” 强调“出现”的动作或结果。
  • “phát hiện” 强调“发现”的过程或结果,常用于新知识、错误、秘密等。

4. thực hiện vs. thể hiện(都涉及“执行”或“表达”)
  • thực hiện:指执行、落实计划或任务,相当于 to carry out, to implement
    • Chúng tôi đang thực hiện dự án mới.(我们正在实施一个新项目。)
  • thể hiện:指表达或展现某种品质、态度,相当于 to express, to demonstrate
    • Cô ấy thể hiện sự tự tin qua cách nói chuyện.(她通过谈吐表现出自信。)
区别:
  • “thực hiện” 强调“落实”和“执行”某个计划、任务或目标。
  • “thể hiện” 强调通过行动、语言、艺术等方式表达某种情感或能力。

总结
  • hiện diện vs. có mặt → “hiện diện” 更正式,“có mặt” 更口语化。
  • hiện giờ vs. hiện nay → “hiện giờ” 具体时刻,“hiện nay” 强调当前阶段。
  • xuất hiện vs. phát hiện → “xuất hiện” 指某物从无到有,“phát hiện” 强调发现的过程。
  • thực hiện vs. thể hiện → “thực hiện” 强调执行任务,“thể hiện” 强调表达某种特质。

你对“hiện”相关词汇的理解已经很全面了,你是想更深入地学习“hiện”在不同语境下的用法,还是想比较它与其他相似词(比如“có mặt”)的区别呢?

回复

使用道具 举报

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
 楼主| 发表于 2025-3-18 13:14:43 | 显示全部楼层
以下是详细的带有这个声调的“ệ”,包括英语翻译:
1. điện (电; 宫殿,佛殿)
điện → electricity; palace, temple
điện ảnh → cinema, film
ánh điện → electric light(灯光)
gọi điện → make a phone call(打电话)
tàu điện → tram, electric train(电车)

2. nhiệt (热)
nhiệt → heat, temperature, enthusiasm(热)
nhiệt độ → temperature(温度)
nhiệt đới → tropical, tropics(热带)
nhiệt lượng → heat energy(热量)
nhiệt tình → enthusiasm, passionate(热情)
náo nhiệt → bustling, lively(热闹)

3. tuyệt (绝妙)
tuyệt → wonderful, excellent, absolute(绝妙,绝对)
tuyệt chủng → extinct(灭绝,绝种)
tuyệt đối → absolute, absolutely(绝对)
tuyệt hảo → excellent, superb(极好的,出色的)
tuyệt trần → peerless, unparalleled(举世无双,超凡脱俗)
tuyệt vời → amazing, fantastic, wonderful(极好,绝妙)

4. hiệu (店,铺)hiệu → store, shop, sign, effect(店铺,标志,效果)
báo hiệu → signal, indicate(预示,信号)
dấu hiệu → sign, indication(迹象,标记)
hiệu quả → effect, efficiency(效果,效率)
hiệu sách → bookstore(书店)
hữu hiệu → effective(有效的)

5. viện (institute, academy, institute, hospital)
viện → institute, academy, hospital(学院,研究院,医院)
thư viện → library(图书馆)
viện bảo tàng → museum(博物馆)
viện hàn lâm → academy(科学院)

6. mệt (累,疲乏)mệt → tired, fatigued(累,疲乏)
mệt mỏi → exhausted, weary(疲倦)
mệt nhoài → completely exhausted, worn out(精疲力尽)
thấm mệt → feeling exhausted(很累,开始感到疲惫)

7. nghiệp (Trade, profession, career)
nghiệp → career, profession, trade(职业,事业)
doanh nghiệp → business, enterprise(企业,营业)
đồng nghiệp → colleague(同事)
công nghiệp → industry(工业)
sự nghiệp → career, cause(事业)
tốt nghiệp → graduate, graduation(毕业)
xí nghiệp → enterprise, factory(企业,工厂)

8. luyện (锤炼,训练)
luyện → train, refine, practice(锤炼,训练)
luyện tập → practice, train(练习,训练)
huấn luyện → coaching, training(训练,指导)

9. tiện (convenient, proper)
tiện → convenient, suitable(方便,适当)
bất tiện → inconvenient(不便)
đại tiểu tiện → urination and defecation(大小便)
thuận tiện → convenient, easy(方便,便利)
tiện lợi → convenient, advantageous(方便,便利,实用)

10. việc (事情, work, task, matter)
việc → work, task, matter(事情)
công việc → work, job, task(事情,工作)

11. Việt (越南,简称)
Việt → Vietnam (abbreviation)(越南简称)
Việt Nam → Vietnam(越南)

回复

使用道具 举报

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
 楼主| 发表于 2025-3-18 14:01:20 | 显示全部楼层
相关补充
■■
việc [viek] (noun)
Work, labor, task – Refers to activities related to working or doing something.

    • người xin việcApplicant, job seeker, candidate
    • việc nhàHousework, household chores, domestic labor
    • giờ làm việcWorking hours, business hours
■■
"điện ảnh" and "ánh điện"
Both "điện ảnh" and "ánh điện" are correct, but they have different meanings and usages despite appearing similar:
  • điện ảnh = Cinema, film industry
    • "điện" (电) = electricity
    • "ảnh" (影) = shadow, image
    • Together, "điện ảnh" means motion pictures, cinematography, or the film industry.
    • Example: Tôi thích điện ảnh Việt Nam.I like Vietnamese cinema.
  • ánh điện = Electric light, lamp light
    • "ánh" (映) = light, glow
    • "điện" (电) = electricity
    • Together, "ánh điện" refers to the light produced by electricity, such as from lamps or bulbs.
    • Example: Ánh điện trong phòng rất sáng.The electric light in the room is very bright.
Key Difference:
  • "điện ảnh" is about films and movies (related to cinematography).
  • "ánh điện" is about electric lighting (related to illumination).



回复

使用道具 举报

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|桐木舟论坛

GMT+8, 2025-4-4 14:44 , Processed in 0.038857 second(s), 22 queries .

Powered by Discuz! X3.4

© 2001-2023 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表