|
马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。
您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册
x
“đều” 来源于汉越词 “调”(tiáo),其本义与“调整、均匀、和谐”相关,这与现代越南语“đều”的含义非常接近。
在不同语境下,“đều” 的意思可以追溯到“调”的不同用法:
- 表示“都”(统一、一致):
- 汉字“调”在古汉语中可以有“整齐、一致”的意思,比如“调和”“协调”,这与“đều” 表示 “所有人或物都一样” 的意思相通。
- 例:Họ đều biết.(他们都知道。)——这里的“đều”类似于“全部一致地”知道某事。
- 表示“均匀、稳定”(平衡、和谐):
- 汉字“调”在“调节、均调”中表示“使之均匀、稳定”,这正是“đều” 在 均匀、规律 含义上的来源。
- 例:Nhịp tim đập rất đều.(心跳很稳定。)——这里的“đều” 表示节奏均匀、和谐。
结论:“đều” 在越南语中的用法与汉越词 “调” 关系密切,既保留了“统一、一致”的含义(对应“都”),也保留了“均匀、平衡”的含义(对应“even, regular, steady”)。
“đều” 翻译为 “都” 是正确的,但要注意它的具体用法。
“đều” 在不同语境下可以有不同的含义:
- 表示“都”(相当于汉语的“都”):
- Họ đều biết chuyện này. (他们都知道这件事。)
- Cả hai đội đều chơi rất hay.(两队都踢得很好。)
- 表示“均匀、规律、稳定”(对应英语中的 even, regular, steady):
- Cô ấy thở đều.(她呼吸均匀。)
- Họ chia thức ăn đều cho mọi người.(他们平均分配食物给大家。)
- Nhịp tim đập rất đều.(心跳很稳定。)
所以,翻译成 “都” 只适用于第一种情况,而在第二种情况下,需要根据具体含义翻译成 even, regular, steady 等更合适的词。
“đều” 的用法很广泛,以下是几个常见的用法及例句:
1. 表示“都,全都”(类似汉语“都”)用于指代多个主体时,表示它们具有相同的特征或动作。
- Chúng tôi đều thích món ăn này.(我们都喜欢这道菜。)
- Cả lớp đều làm bài tập đầy đủ.(全班都按时完成作业。)
- Anh ấy và cô ấy đều giỏi tiếng Anh.(他和她都擅长英语。)
2. 表示“均匀、规律、稳定”(even, regular, steady)强调节奏、状态或数量上的平衡。
- Cô ấy thở đều.(她呼吸均匀。)
- Hàng cây trồng rất đều.(树木种得很整齐。)
- Nước chảy đều.(水流稳定。)
3. 表示“持续地、稳定地”(consistently, steadily)用于描述某个动作或状态在一段时间内保持稳定。
- Công ty này đều tăng trưởng mỗi năm.(这家公司每年都稳定增长。)
- Anh ấy chạy đều từ đầu đến cuối.(他从头到尾都跑得很稳。)
- Cô ấy học đều mỗi ngày.(她每天都稳定学习。)
4. 在“không... đều” 结构中,表示“不一定”- Không phải ai cũng đều biết điều đó.(并不是所有人都知道这件事。)
- Không phải ngày nào cũng đều nắng.(不是每天都是晴天。)
5. 作为副词,强调动作的程度或范围- Đọc đều từng chữ một.(均匀地读每一个字。)
- Cắt bánh đều ra thành 8 phần.(把蛋糕均匀切成 8 份。)
总结- 表示“都” → Họ đều biết.(他们都知道。)
- 表示“均匀” → Cô ấy thở đều.(她呼吸均匀。)
- 表示“稳定” → Công ty đều tăng trưởng.(公司稳定增长。)
- 表示“不一定”(在否定句中) → Không phải ai cũng đều biết.(不是所有人都知道。)
“đều” 主要体现 一致性、均匀性、稳定性,这些含义都与汉越词“调”相对应。
|
|