桐木舟学英语人工智能

 找回密码
 立即注册
搜索
热搜: 活动 交友 discuz
订阅

最新回复

标题 版块/群组 作者 回复/查看 最后发表
越语学习翻译 Cô ấy sẽ sớm đến nhà tôi. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-13 0272 Viet 2024-4-13 08:57
越南语里表示女性的“她” 越语专题【问候/交际】 Viet 2024-4-13 0253 Viet 2024-4-13 08:56
xe hơi 越南语词汇-名词 Viet 2024-4-13 0338 Viet 2024-4-13 08:35
"Mày" 越南语中的第二人称代词,用于非正式或亲密的场合称呼对方 越语专题【问候/交际】 Viet 2024-4-13 0317 Viet 2024-4-13 08:34
区别"bị" and "được", both used to form the passive voice 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-13 0335 Viet 2024-4-13 08:07
越语学习翻译 Có một vụ cháy ở nhà hàng xóm tuần trước. Hai phòng bị hỏng. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-13 0277 Viet 2024-4-13 08:06
越南语里表示被动 "Bị" 用法 和“Được”有所区别 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-13 0362 Viet 2024-4-13 06:51
越语称呼里的hai,表示“某某俩” 越语专题【问候/交际】 Viet 2024-4-13 0254 Viet 2024-4-13 06:48
越南语基础学习 翻译“你家在哪里”Nhà bạn ở đường nào? Địa chỉ của anh là gì? Nhà chị số mấy? 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-13 0261 Viet 2024-4-13 06:45
越语的基数词从1到20,怎么说越南语用基数词 越语专题【数字/时间】 Viet 2024-4-13 0291 Viet 2024-4-13 06:42
越南语的称呼比较复杂 英语里是如何说的? 越语专题【问候/交际】 Viet 2024-4-13 0316 Viet 2024-4-13 06:40
这些从21到100之间的数字,用越语如何读? 越语专题【数字/时间】 Viet 2024-4-13 0270 Viet 2024-4-13 06:38
这些大于100的数字如何用越南语读出来? 越语专题【数字/时间】 Viet 2024-4-13 0263 Viet 2024-4-13 06:36
越南语里"không" 和"lẻ" 越语词汇比较 Viet 2024-4-13 0317 Viet 2024-4-13 06:33
越南语里“第四”如何表达? 越南语序数词典表达方式 越语专题【数字/时间】 Viet 2024-4-13 0327 Viet 2024-4-13 06:24
1到20越南语序数词 用thứ放在基数词前面 要注意第一,第四的表达 越语专题【数字/时间】 Viet 2024-4-13 0245 Viet 2024-4-13 06:17
Ở ĐỜI, KHÔNG GÌ TỰ DƯNG MÀ CÓ 地道越南语阅读精选 励志 Viet 2024-4-8 0260 Viet 2024-4-8 06:29
MG launched an SUV, the first-ever SUV. 英语写作 Viet 2024-4-8 01089 Viet 2024-4-8 06:12
入境越南 一定要办正确的签证 做正确的事 越南法律知识 走遍越南文化生活 Viet 2024-4-7 0266 Viet 2024-4-7 19:54
电影解说的配音,究竟是怎么做的 流量与创收 Viet 2024-4-6 0527 Viet 2024-4-6 12:07
电影解说讲话不利索怎么办?AU的删除静音一键处理声音空白停顿 流量与创收 Viet 2024-4-6 0806 Viet 2024-4-6 12:04
电影解说配音太难听了怎么办 电影解说怎么进行后期配音 流量与创收 Viet 2024-4-6 0561 Viet 2024-4-6 11:59
越南语量词 “chùm” 越南语和越南生活 Viet 2024-4-6 0360 Viet 2024-4-6 03:38
cháy 越南语词汇-名词 Viet 2024-4-6 0274 Viet 2024-4-6 03:18
越南语代词 掌握代词 越南语和越南生活 Viet 2024-3-12 3291 Viet 2024-4-5 10:10
比较 "lớn" 和"to" 越语词汇比较 Viet 2024-4-5 0320 Viet 2024-4-5 05:14
越南语量词"Căn" 越南语和越南生活 Viet 2024-4-5 0303 Viet 2024-4-5 04:54
sắp 表示即将发生 “即将,将近,靠近,频临,挨近”;“日薄西山”的越南语翻译和"sắp" 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-5 0284 Viet 2024-4-5 04:50
từ 从,因为 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-3 0338 Viet 2024-4-3 06:16
tất cả,全部,完全,总共 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-3 0335 Viet 2024-4-3 06:05
cơ 有汉语里的“基”“机会”的“机”意思之外,还表示语气 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-3 0294 Viet 2024-4-3 05:58
những ai, 表示不确定的人数;Những,“ 一些”, 复数的标志 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-3 0281 Viet 2024-4-3 05:19
越语基础学习 越南语翻译 Thế trong gia đình anh có những ai? 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-3 0298 Viet 2024-4-3 05:16
越语基础学习和越南语翻译 Nhà tôi thật đông người đấy. Tổng cộng có 10 người, ông, bà, bố, mẹ, anh trai và chị dâu, chị gái, em gái, em trai và tôi. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-3 0310 Viet 2024-4-3 04:21
越语学习翻译 Nhà bạn có rộng không? Có mấy phòng? Nhà ta rất to! Có ba phòng ngủ, một phòng khách, một phòng ăn, một phòng đọc sách, hai nhà vệ sinh. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-2 0280 Viet 2024-4-2 21:13
ta 用法;“我们”越语说法;GPT关于如何提问词汇用法 how to inquire about the usage of the Vietnamese pronoun "ta" 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-2 0277 Viet 2024-4-2 20:37
越语学习翻译 Anh là anh cả trong gia đình à. Còn chị là con út trong gia đình à? 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-2 0260 Viet 2024-4-2 20:30
à 助词“啦”,“吗”(表示疑问,访问) 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-2 0295 Viet 2024-4-2 20:18
cả用法 意思大概是 all, whole, entire; even; first,eldest; as well 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-2 0343 Viet 2024-4-2 20:13
thế 多种用法 "Đúng thế"里的"thế"应该怎么理解? 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-2 0391 Viet 2024-4-2 18:56
đứa 是什么意思? 地道越南语学习翻译 Viet 2024-4-1 0274 Viet 2024-4-1 11:14
What does "xem nào" mean? 越南语惯用法句型 Viet 2024-4-1 0305 Viet 2024-4-1 07:25
越南语里常见的名字 走遍越南文化生活 Viet 2024-4-1 0371 Viet 2024-4-1 06:29
越语学习翻译 Nghịch lắm, có học được đâu. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-3-31 0289 Viet 2024-3-31 23:51
越语学习翻译 Mình còn trẻ sao nó cứ gọi cô chú, em cay cú sao chưa thành cô dâu chú rể. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-3-31 0280 Viet 2024-3-31 23:32
what is the difference between Bao nhiêu and Mấy? 越语词汇比较 Viet 2024-3-30 0304 Viet 2024-3-30 10:50
越语学习翻译 Một người nào đó mặc áo len xám. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-3-28 0271 Viet 2024-3-28 20:45
dòi, dối, dồi, dơi, đói, đòi, đôi, đồi, đổi, đội, đợi 越语词汇比较 Viet 2024-3-28 0398 Viet 2024-3-28 10:16
moi, mỏi, mọi, môi, mối, mồi, mỗi, mới, mời 越语词汇比较 Viet 2024-3-28 0448 Viet 2024-3-28 09:55
越语翻译学习 Xem kìa, đầu bếp nhỏ này không chỉ giỏi nấu ăn mà còn biết chia sẻ thức ăn. 地道越南语学习翻译 Viet 2024-3-28 0317 Viet 2024-3-28 08:48

Archiver|手机版|小黑屋|桐木舟论坛

GMT+8, 2025-4-4 14:57 , Processed in 0.034825 second(s), 12 queries .

Powered by Discuz! X3.4

© 2001-2023 Discuz! Team.

返回顶部