Nghe tiếng chuông báo thức, tôi liền dậy ngay.(听到闹钟响,我马上起床。)
Dậy đi! Trời sáng rồi.(起床吧!天亮了。)
2️⃣ (用于某些特定结构)表示涌动、升起
Mùi thơm bốc dậy.(香味飘散出来。)
Sóng gió nổi dậy.(风浪掀起。)
3️⃣ 常见的词组:
词组
解释
thức dậy
醒来
ngủ dậy
睡醒
dậy sớm
早起
dậy trễ / dậy muộn
起晚了
đứng dậy
站起来
nổi dậy
起义,反抗
bốc dậy
气味、烟雾升起
特别注意:"Dậy"(起床)和 "Dạy"(教书)是常见的易混词,"Dậy"(起床)和 "Dạy"(教书)发音相同,但拼写不同。 记得区分拼写!
dậy
verb
to rise; to get up; to wake up
ngủ dậy: to wake up To bubble up; to tone up
dạy
verb
to teach; to train; to educate
dạy tiếng việt: to teach Vietnamese
比如,
dạy học: 教,教导,传授知识 教导、传授知识(dạy học): 例句:
Cô giáo dạy tôi cách phát âm đúng.(老师教我正确的发音。)
Bố mẹ luôn dạy con cái cách cư xử tốt.(父母总是教育孩子良好的行为举止。)