桐木舟学英语人工智能

 找回密码
 立即注册
搜索
热搜: 活动 交友 discuz
查看: 81|回复: 0

chỉ bảo

[复制链接]

305

主题

31

回帖

1155

积分

管理员

Rank: 9Rank: 9Rank: 9

积分
1155
发表于 2025-3-12 15:18:54 | 显示全部楼层 |阅读模式

马上注册,结交更多好友,享用更多功能,让你轻松玩转社区。

您需要 登录 才可以下载或查看,没有账号?立即注册

x
chỉ bảo
To recommend, to advise
chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt:  to advise (someone) about what is best to do
những lời chỉ bảo ân cần:  thoughtful recommendations

“Chỉ bảo” 详细解析词性:动词(verb)
含义:指引、指导、建议、教导别人做某事。

1️⃣ “Chỉ bảo” 的构成
  • "Chỉ"(指):有指引、指示、指出的意思。
  • "Bảo"(保):在这里表示告诉、叮嘱,让别人知道该怎么做。
  • 合起来,"chỉ bảo" 就表示 教导、指导别人如何做某事,强调带有明确指示的建议或劝告

2️⃣ “Chỉ bảo” 的用法"Chỉ bảo" 通常用于正式或尊敬的场合,表示对某人提供指导或建议,特别是长辈对晚辈、老师对学生、上级对下级等。
例句父母或长辈指导子女
  • Cha mẹ luôn chỉ bảo con cái cách cư xử đúng mực.
    • (父母总是教导孩子如何得体地行为。)
老师指导学生
  • Thầy giáo tận tình chỉ bảo học sinh trong học tập.
    • (老师热心地指导学生学习。)
领导给予下属建议
  • Giám đốc đã chỉ bảo tôi cách giải quyết vấn đề này.
    • (经理指点了我如何解决这个问题。)
长者给予忠告
  • Cảm ơn ông đã chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt.
    • (谢谢您为我指点是非得失。)

3️⃣ “Chỉ bảo” 的近义词对比[td]
词语含义细微区别
Chỉ dẫn指导、指引方向偏向说明方法,如指路、技术指导等
Dạy dỗ教育、培养更偏向长期教育,如父母或老师的培养
Hướng dẫn指导、引导常用于手把手地指导,如培训、操作说明
例句对比
  • Anh ấy chỉ dẫn tôi cách lái xe.(他指导我开车。)
  • Cô giáo đã dạy dỗ học sinh từ nhỏ đến lớn.(老师教育学生从小到大。)
  • Hướng dẫn viên du lịch hướng dẫn khách tham quan bảo tàng.(导游带领游客参观博物馆。)

4️⃣ “Chỉ bảo” 的常见搭配Chỉ bảo tận tình(悉心教导)
Những lời chỉ bảo ân cần(殷切的指点)
Chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt(指点是非对错)
例句
  • Bà ấy luôn chỉ bảo tận tình những người trẻ tuổi.
    • (她总是耐心教导年轻人。)
  • Những lời chỉ bảo ân cần của ông làm tôi rất cảm động.
    • (他那充满关怀的教诲让我很感动。)

5️⃣ “Chỉ bảo” vs “Chỉ đạo”有时人们会把 "chỉ bảo" 和 "chỉ đạo" 混淆,实际上两者有所不同:
  • Chỉ bảo:是教导、指导,通常带有建议性,不一定具有强制性。
  • Chỉ đạo:是领导、指挥,通常来自权威人物,带有更强的命令性质。
例句对比
  • Thầy giáo chỉ bảo học sinh cách học bài hiệu quả.(老师指导学生如何高效学习。)
  • Thủ tướng chỉ đạo các bộ ngành thực hiện kế hoạch mới.(总理指示各部门执行新计划。)

结论
  • “Chỉ bảo” 主要表示教导、指导、劝告,通常用于年长者或有经验者向晚辈、学生、下属提供建议。
  • 它比“chỉ dẫn”更强调教导的语气,比“hướng dẫn”更正式,比“chỉ đạo”更柔和。
  • 常见于教育、职场、生活建议等场合。

如果要做视频教学 "Chỉ bảo",可以这样:1. 开场情境
  • 你扮演一个困惑的学生,老师或长辈在耐心教导。
  • 字幕:"Hôm nay chúng ta học từ 'chỉ bảo' – it means ‘to guide, to advise’."
2. 场景示例(分三段):
父母教育孩子(如何尊重长辈)
老师指导学生(如何学好数学)
领导指点员工(如何完成工作任务)
3. 互动练习
让观众填空:“Thầy giáo ____ học sinh cách phát âm.”(答案:chỉ bảo)
4. 结束语
"Now you know how to use 'chỉ bảo'! Comment below using this word!"



"Chỉ bảo" 详细解释
"Chỉ bảo" 是一个动词短语,表示 指导、指点、教导,通常用于长辈、上级或有经验的人对晚辈、下属或需要帮助的人进行建议或教导。
用法和例句
  • 给予建议、指导
    • Ông ấy luôn chỉ bảo tôi cách làm việc.
      他总是指导我如何工作。
    • Thầy giáo đã tận tình chỉ bảo học sinh cách giải bài toán.
      老师耐心地指导学生解数学题。
  • 强调细心教导
    • Những lời chỉ bảo ân cần của cô giáo giúp tôi tiến bộ rất nhiều.
      老师的悉心教导让我进步很多。
  • 指点是非
    • Bố mẹ thường chỉ bảo con cái điều hơn lẽ thiệt.
      父母经常教导孩子什么是对的,什么是错的。
近义词
  • Hướng dẫn(指导)
  • Dạy bảo(教诲)
  • Khuyên bảo(劝导)
总结"Chỉ bảo" 主要指 耐心细致的指导或教导,可以用于学业、工作或为人处世方面的建议。


回复

使用道具 举报

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|桐木舟论坛

GMT+8, 2025-4-4 15:01 , Processed in 0.037815 second(s), 21 queries .

Powered by Discuz! X3.4

© 2001-2023 Discuz! Team.

快速回复 返回顶部 返回列表